se relâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Giãn ra, chùng đi, lỏng ra: Chỉ trạng thái của một vật thể trở nên ít căng thẳng hơn, không còn bị kéo căng.
- Chểnh mảng, sao nhãng: Chỉ việc trở nên ít chăm chỉ, ít nghiêm túc hoặc ít tập trung hơn trong công việc, học tập hay một hoạt động nào đó.
- Trở nên lỏng lẻo, phóng túng đi: Chỉ sự suy giảm về mức độ nghiêm ngặt, chặt chẽ của các quy tắc, kỷ luật hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La tension de la corde s'est relâchée. (Sức căng của sợi dây đã giãn ra.)
- Il ne faut pas se relâcher dans ses études. (Không được chểnh mảng trong việc học của mình.)
- La surveillance s'est relâchée après minuit. (Việc giám sát đã trở nên lỏng lẻo sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se relâcher sur quelque chose": chểnh mảng, buông lỏng về mặt nào đó.
- Il s'est relâché sur la ponctualité. (Anh ta đã trở nên chểnh mảng về mặt đúng giờ.)
"laisser se relâcher": để cho (cái gì) bị lỏng lẻo/sao nhãng.
- Le directeur ne laisse pas la discipline se relâcher. (Người giám đốc không để cho kỷ luật bị lỏng lẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Relâcher (ngoại động từ): thả ra, nới lỏng, buông tha.
- Relâcher la pression. (Giảm áp lực.)
- Relâcher un prisonnier. (Thả một tù nhân.)
Relâche (danh từ): sự nghỉ ngơi, sự gián đoạn.
- Travailler sans relâche. (Làm việc không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Se détendre: giãn ra, thư giãn (về thể chất).
- Se décontracter: thả lỏng, thư giãn (về tinh thần hoặc thể chất).
- Négliger: sao nhãng, lơ là (công việc, nhiệm vụ).
- Se relâcher (trong nghĩa kỷ luật) gần với se dégrader (trở nên tồi tệ đi) hoặc s'affaiblir (suy yếu đi).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ "sur" đã nêu ở phần trên.
Thành ngữ liên quan
- Ne pas se relâcher: không được lơ là, phải luôn cảnh giác.
- Face à l'adversaire, il ne faut pas se relâcher. (Đối mặt với đối thủ, không được phép lơ là.)
tự động từ
- giãn ra, chùng đi
- Corde qui se relâchedây thừng giãn ra
- chểnh mảng
- Cet écolier s'est relâchécậu học trò ấy đã học chểnh mảng
- lỏng lẻo đi, phóng túng đi
- Discipline qui s'est relâchéekỷ luật lỏng lẻo đi