se relâcher

tự động từ
  1. giãn ra, chùng đi
    • Corde qui se relâche
      dây thừng giãn ra
  2. chểnh mảng
    • Cet écolier s'est relâché
      cậu học trò ấy đã học chểnh mảng
  3. lỏng lẻo đi, phóng túng đi
    • Discipline qui s'est relâchée
      kỷ luật lỏng lẻo đi